🇻🇳 SaigonTalk · 호치민 생활 베트남어

레슨 · 4단계

4-3. 전화 고객센터② — 통신사·배달·온라인 쇼핑 분쟁

Gọi tổng đài: nhà mạng, giao hàng, mua sắm online

🎯 목표 통신사 요금 문제, 배달 기사와의 통화, 잘못 온 음식·반품·환불을 베트남어로 차분하게 해결할 수 있다 · 약 45분

전화 한 통으로 끝내는 생활 분쟁

2군에 살다 보면 이런 일이 자주 생겨요.

핵심은 ① 무슨 일인지 짧게 ② 증거(사진·영상·주문번호) ③ 원하는 해결을 순서대로 말하는 거예요. 상담원은 "Dạ, … ạ"로 아주 정중하게 말하니, 나도 vui lòng, phiền chị/anh…, … được không?로 정중하게 요청하면 돼요.

고객센터·배달·반품 단어

베트남어뜻발음
tổng đài고객센터 (전화 교환대)똥 다이
tổng đài viên상담원똥 다이 위엥
gói cước요금제, 데이터 패키지고이 끄*억
tiền cước통신 요금띠엥 끄*억
bị trừ tiền돈이 빠져나가다 (차감되다)비 쯔* 띠엥
hủy gói요금제·서비스 해지후이 고이
làm lại sim유심 재발급람 라이 씸
shipper배달 기사
베트남에서도 영어 그대로 써요
십뻐*
đơn hàng주문 (주문 건)덩* 항
mã đơn hàng주문 번호마 덩* 항
giao nhầm잘못 배달하다야오 념
thiếu món메뉴가 빠지다티우 몽
hàng bị lỗi불량품항 비 로이
trả hàng반품하다짜 항
hoàn tiền환불하다황 띠엥
khiếu nại민원, 불만 접수키우 나이

통신사·배달·반품에서 쓰는 문장

베트남어뜻발음
Dạ, em muốn gặp tổng đài viên ạ.상담원 연결해 주세요.야, 앰 무엉 갑 똥 다이 위엥 아.
Tháng này tiền cước của em cao bất thường, phiền chị kiểm tra giúp em.이번 달 요금이 이상하게 많이 나왔어요. 확인 좀 해 주세요.탕 나이 띠엥 끄*억 꾸어 앰 까오 벅 트*엉, 피엥 찌 끼엠 짜 윱 앰.
Em không đăng ký gói này, sao vẫn bị trừ tiền vậy chị?이 서비스 신청 안 했는데 왜 돈이 빠져나가요?앰 콩 당 끼 고이 나이, 싸오 영 비 쯔* 띠엥 여이 찌?
Chị hủy gói đó giúp em và hoàn lại tiền được không?그 서비스 해지하고 환불해 주실 수 있어요?찌 후이 고이 도 윱 앰 야 황 라이 띠엥 드*억 콩?
Em bị mất sim, em muốn làm lại sim mà vẫn giữ số cũ.유심을 잃어버렸어요. 같은 번호로 재발급받고 싶어요.앰 비 먹 씸, 앰 무엉 람 라이 씸 마 영 이으* 쏘 꾸.
Làm lại sim thì em cần mang theo giấy tờ gì ạ?유심 재발급하려면 무슨 서류를 가져가야 해요?람 라이 씸 티 앰 껑 망 태오 여이 떠* 이 아?
Anh ơi, em ở cổng sau chung cư, gần cửa hàng tiện lợi.기사님, 저 아파트 뒷문에 있어요. 편의점 근처요.안 어*이, 앰 어* 꽁 싸우 쭝 끄*, 겅 끄*어 항 띠엥 러*이.
Anh tới đâu rồi? Em đợi hơn ba mươi phút rồi đó.어디쯤 오셨어요? 30분 넘게 기다렸어요.안 떠*이 더우 로이? 앰 더*이 헝* 바 므*이 풋 로이 도.
Nếu anh tới cổng thì gọi em, em xuống liền.입구에 도착하면 전화 주세요. 바로 내려갈게요.네우 안 떠*이 꽁 티 고이 앰, 앰 쑤엉 리엥.
Đơn của em bị giao nhầm món rồi.제 주문 음식이 잘못 왔어요.덩* 꾸어 앰 비 야오 념 몽 로이.
Đơn của em thiếu một ly trà sữa.제 주문에서 밀크티 한 잔이 빠졌어요.덩* 꾸어 앰 티우 목 리 짜 쓰*어.
Em muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi, không giống hình.상품이 불량이고 사진이랑 달라서 반품하고 싶어요.앰 무엉 짜 항 이 쌍 펌 비 로이, 콩 용 힌.
Em có quay video lúc mở hàng, em gửi chị xem nha.상자 열 때 동영상을 찍어 뒀어요. 보내 드릴게요.
quay video mở hàng = 개봉 영상 찍기
앰 꼬 와이 위데오 룩 머* 항, 앰 그*이 찌 쌤 냐.
Khi nào em nhận được tiền hoàn ạ?환불은 언제 받을 수 있어요?키 나오 앰 년 드*억 띠엥 황 아?

실전 대화① — 통신사 고객센터에 요금 문의

이번 달 휴대폰 요금이 평소보다 훨씬 많이 나와서, 지은 씨가 통신사 고객센터에 전화했어요. 상담원 꽝 씨는 지은 씨보다 어려서 자신을 em, 지은 씨를 chị라고 불러요.

상담원 꽝Dạ, tổng đài Viettel xin nghe. Em là Quang, em có thể hỗ trợ gì cho quý khách ạ?네, 비엣뗄 고객센터입니다. 저는 꽝이에요. 무엇을 도와드릴까요?
지은Dạ chào em. Chị là người nước ngoài, em nói chậm giúp chị một chút nha.안녕하세요. 저는 외국인이라서요, 조금 천천히 말해 주세요.
상담원 꽝Dạ không sao chị. Chị vui lòng cho em xin số điện thoại và họ tên đầy đủ ạ.괜찮습니다. 전화번호와 성함 전체를 말씀해 주세요.
지은Dạ, là số chị đang gọi luôn. Tên chị là Kim Ji Eun.지금 거는 이 번호예요. 이름은 김지은이에요.
상담원 꽝Dạ cảm ơn chị. Chị cần hỗ trợ vấn đề gì ạ?감사합니다. 어떤 문제로 전화하셨어요?
지은Tháng này tiền cước của chị lên gần năm trăm ngàn, trong khi bình thường chỉ khoảng hai trăm ngàn thôi.이번 달 요금이 50만 동 가까이 나왔어요. 평소엔 20만 동 정도밖에 안 되는데요.
상담원 꽝Dạ, chị vui lòng chờ em một chút để em kiểm tra ạ.네, 확인해 볼 테니 잠시만 기다려 주세요.
상담원 꽝Dạ, em thấy số của chị có đăng ký thêm một gói dịch vụ giá trị gia tăng, mỗi ngày trừ mười ngàn ạ.확인해 보니 고객님 번호에 부가 서비스 하나가 가입돼 있어서, 하루에 만 동씩 빠져나갔어요.
지은Chị đâu có đăng ký gói đó. Chắc chị bấm nhầm tin nhắn quảng cáo. Em hủy giúp chị được không?저 그거 가입한 적 없어요. 아마 광고 문자를 잘못 눌렀나 봐요. 해지해 줄 수 있어요?
상담원 꽝Dạ được ạ. Em đã hủy gói đó cho chị rồi, từ ngày mai sẽ không bị trừ tiền nữa.네, 해지해 드렸어요. 내일부터는 더 이상 돈이 빠져나가지 않아요.
지은Còn số tiền đã bị trừ thì có được hoàn lại không em?이미 빠져나간 돈은 돌려받을 수 있어요?
상담원 꽝Dạ, em sẽ ghi nhận khiếu nại cho chị. Bộ phận liên quan sẽ xem xét và trả lời chị trong vài ngày làm việc ạ.민원으로 접수해 드릴게요. 담당 부서에서 검토해서 영업일 며칠 안에 답변드릴 거예요.
지은Dạ, vậy em cho chị xin mã khiếu nại để chị theo dõi nha.그럼 확인할 수 있게 민원 번호를 알려 주세요.
상담원 꽝Dạ, mã khiếu nại sẽ được gửi qua tin nhắn cho chị sau cuộc gọi này. Chị cần hỗ trợ gì thêm không ạ?통화가 끝나면 문자로 민원 번호를 보내 드려요. 더 도와드릴 게 있으세요?
지은Dạ hết rồi. Cảm ơn em nhiều nha.없어요. 정말 고마워요.
상담원 꽝Dạ, cảm ơn chị đã gọi điện. Chúc chị một ngày tốt lành ạ.전화 주셔서 감사합니다. 좋은 하루 보내세요.

실전 대화② — 배달 기사와 통화, 빠진 메뉴

저녁에 민수 씨가 GrabFood로 껌땀(cơm tấm) 두 개와 밀크티를 시켰어요. 기사 탄 씨가 아파트 입구를 못 찾아 전화를 걸어와요. 탄 씨는 민수 씨보다 어려서 자신을 em, 민수 씨를 anh이라고 불러요.

탄Alo, anh Minsu phải không? Em là shipper GrabFood, em tới chung cư rồi mà không biết vô cổng nào.여보세요, 민수 씨 맞으시죠? 그랩푸드 기사인데요, 아파트에 왔는데 어느 문으로 들어가야 할지 모르겠어요.
민수Ừ, đúng rồi em. Em đang ở cổng chính hả? Cổng chính bảo vệ không cho shipper vô.네, 맞아요. 정문에 계세요? 정문은 경비원이 기사님을 안 들여보내요.
탄Dạ, em đang đứng trước cổng chính, kế bên tiệm cà phê.네, 정문 앞 카페 옆에 서 있어요.
민수Vậy em chạy thẳng thêm khoảng một trăm mét, quẹo phải là thấy cổng sau. Anh xuống đó lấy liền.그럼 100미터쯤 더 직진해서 오른쪽으로 돌면 뒷문이 보여요. 제가 바로 내려가서 받을게요.
탄Dạ được anh. Mà kẹt xe quá nên em tới trễ, anh thông cảm giùm em nha.네. 근데 차가 너무 막혀서 늦었어요. 이해해 주세요.
민수Không sao em, cứ chạy từ từ cho an toàn.괜찮아요. 안전하게 천천히 오세요.
탄Dạ, em tới cổng sau rồi anh.뒷문에 도착했어요.
민수Anh thấy em rồi. Đơn tên Minsu đúng không em?보여요. 민수 이름으로 된 주문 맞죠?
탄Dạ đúng rồi. Đơn này anh trả qua thẻ rồi, anh nhận hàng giúp em.네, 맞아요. 이 주문은 카드로 결제됐어요. 받아 주세요.
민수Ủa em ơi, đợi chút. Anh đặt hai phần cơm tấm với một ly trà sữa, mà trong túi chỉ có cơm thôi.어, 잠깐만요. 껌땀 두 개랑 밀크티 한 잔 시켰는데 봉지에 밥만 있어요.
탄Dạ, quán đóng gói sẵn rồi đưa em, em không mở ra được. Anh chụp hình rồi báo trên app giúp em nha, bên Grab sẽ xử lý cho anh.가게에서 포장해서 준 거라 저는 열어 볼 수가 없어요. 사진 찍어서 앱으로 신고해 주세요. 그랩에서 처리해 줄 거예요.
민수Ừ, anh biết rồi. Không phải lỗi của em đâu.응, 알겠어요. 기사님 잘못이 아니에요.
탄Dạ cảm ơn anh. Nếu được anh đánh giá năm sao cho em nha.고마워요. 괜찮으시면 별 다섯 개 주세요.
민수Ok em. Cảm ơn em, chạy cẩn thận nha.알겠어요. 고마워요, 조심히 가요.

분쟁을 빨리 끝내는 팁

주의사항

📱 앱에서 열기 (음성 듣기 · 즐겨찾기)